lão ngốc

lão ngốc

Ông ấy đúng là một lão ngốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông già ngu ngốc, đần độn: "lão ngốc" dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi hành vi, suy nghĩ hoặc lời nói tỏ ra kém thông minh, khờ khạo, đôi khi mang tính châm biếm hoặc khinh miệt.
    • Cách gọi thân mật nhưng sắc thái tiêu cực: Trong một số ngữ cảnh, "lão ngốc" có thể được dùng để trêu chọc thân thiện, nhưng thường mang ý chỉ trích.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông già ngu ngốc đó không hiểu được bài toán đơn giản này.)
  • (Đừng hành xử như một người già ngu ngốc, hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói!)
  • (Cả làng đều chế giễu người đàn ông già khờ khạo những quyết định ngớ ngẩn của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lão ngốc" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật phụ, mang tính hài hước hoặc phê phán xã hội.

    • Trong truyện, lão ngốc nhân vật gây cười nhưng cũng đáng thương. (Trong truyện, người đàn ông già ngu ngốc nhân vật gây cười nhưng cũng đáng thương.)
  • "lão ngốc" trong giao tiếp hàng ngày: Có thể được dùng như một lời mắng nhẹ, không quá nặng nề.

    • Anh đúng lão ngốc, chuyện đơn giản thế mà cũng hỏi! (Anh đúng người già ngu ngốc, chuyện đơn giản thế mà cũng hỏi!)
Biến thể từ gần giống
  • Lão (danh từ): người đàn ông lớn tuổi, thường dùng kèm từ khác để chỉ đặc điểm.

    • Lão già (người đàn ông già), lão nông (người nông dân già).
  • Ngốc (tính từ): ngu dốt, đần độn.

    • Thằng ngốc (kẻ ngu ngốc, không phân biệt tuổi tác).
  • Lão ngu (danh từ): người đàn ông già ngu dốt, tương tự "lão ngốc" nhưng mạnh hơn về nghĩa xúc phạm.

Từ đồng nghĩa
  • Ông già ngốc: cách nói tương tự, nhưng ít mang tính châm biếm hơn.
  • Lão khờ: người đàn ông già khờ khạo, thiếu kinh nghiệm sống.
  • Lão đần: người đàn ông già đần độn, mang nghĩa nặng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Ngốc như lão: so sánh ai đó rất ngu ngốc, giống như một người già khờ khạo.
    • ngốc như lão, chẳng hiểu cả. ( ngu ngốc giống như một người già khờ khạo, chẳng hiểu cả.)